y như
Định nghĩa
Tính từ (cụm từ so sánh):
- Giống hệt, không khác gì: "y như" dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn về hình thức, tính chất, hoặc trạng thái giữa hai sự vật, hiện tượng.
- Đúng như dự đoán: "y như" cũng được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra đúng như mong đợi hoặc suy luận trước đó.
Liên từ (trong cấu trúc "y như là"):
- Như thể, như là: "y như" kết hợp với "là" để tạo thành liên từ so sánh, diễn tả một hành động hoặc trạng thái tương tự như một điều gì đó, thường mang tính giả định hoặc so sánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (so sánh trực tiếp):
- Chiếc áo này y như cái tôi đã thấy hôm qua. (Chiếc áo này giống hệt cái tôi đã thấy hôm qua.)
- Hai đứa trẻ y như nhau, khó phân biệt. (Hai đứa trẻ giống nhau hoàn toàn, khó phân biệt.)
Liên từ (cấu trúc "y như là"):
- Anh nói y như là đã gặp ông ta. (Anh nói như thể đã gặp ông ta.)
- Trời tối y như là sắp mưa. (Trời tối như thể sắp mưa.)
Nghĩa "đúng như dự đoán":
- Hơi gặp khó khăn là y như nó bàn lùi. (Hơi gặp khó khăn là nó lại tìm cách lùi bước, đúng như dự đoán.)
- Y như rằng hôm nay anh ấy mang tiền đến. (Đúng như dự đoán, hôm nay anh ấy mang tiền đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y như rằng": nhấn mạnh sự việc xảy ra đúng như suy luận hoặc lời hứa trước đó.
- Anh ấy hứa cho tôi mượn tiền, y như rằng hôm nay anh ấy mang đến một trăm đồng. (Anh ấy hứa cho tôi mượn tiền, và đúng như dự đoán, hôm nay anh ấy mang đến một trăm đồng.)
"y như trước": chỉ sự không thay đổi so với quá khứ.
- Mọi thứ vẫn y như trước, không có gì thay đổi. (Mọi thứ vẫn giống hệt như trước đây, không có gì thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Y hệt (tính từ): giống hoàn toàn, không khác chút nào.
- Bức tranh này y hệt bức tranh kia. (Bức tranh này giống hệt bức tranh kia.)
Giống in (tính từ): giống đến mức không thể phân biệt.
- Cô ấy giống in mẹ của mình. (Cô ấy giống hệt mẹ của mình.)
Như đúc (tính từ): giống nhau như được đúc từ cùng một khuôn.
- Hai anh em như đúc. (Hai anh em giống nhau như tạc.)
Từ đồng nghĩa
- Giống hệt: hoàn toàn giống nhau.
- Tương tự: có nét giống nhau, nhưng không hoàn toàn.
- Như thể: dùng trong so sánh giả định (tương tự "y như là").
Thành ngữ liên quan
- Y như một: giống hệt nhau, không khác biệt.
- Cả hai y như một, không thể tìm ra điểm khác. (Cả hai giống hệt nhau, không thể tìm ra điểm khác biệt.)